định chí
Định nghĩa
- Động từ:
- Quyết tâm, kiên quyết làm việc gì đó: "định chí" chỉ trạng thái tinh thần vững vàng, đã xác định rõ mục tiêu và ý chí không dao động.
- Có chí hướng nhất định: "định chí" còn diễn tả việc con người đặt ra một quyết tâm cụ thể để theo đuổi đến cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy quyết tâm học tập đến nơi đến chốn dù trở ngại.)
- (Sau thời gian dài không ổn định, cô ấy kiên quyết xây dựng sự nghiệp ở quê.)
- (Người thanh niên ấy quyết tâm trở nên giàu có nhờ nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"định chí tu thân": quyết tâm rèn luyện bản thân, trau dồi đạo đức.
- Các bậc hiền nhân thường định chí tu thân để làm gương cho người đời. (Các bậc thánh nhân thường kiên quyết tu dưỡng bản thân để nêu gương.)
"định chí lập nghiệp": quyết tâm xây dựng sự nghiệp.
- Nhiều người trẻ định chí lập nghiệp ở thành phố lớn. (Nhiều người trẻ kiên quyết xây dựng sự nghiệp tại các đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
Chí (danh từ): ý chí, lòng quyết tâm.
- Có chí thì nên. (Có lòng quyết tâm thì sẽ thành công.)
Định tâm (động từ): đặt lòng mình vào một việc, quyết tâm làm.
- Anh ấy định tâm học tiếng Nhật để đi du học. (Anh ấy quyết tâm học tiếng Nhật để đi du học.)
Từ đồng nghĩa
- Quyết chí: kiên quyết, không thay đổi ý định.
- Kiên định: vững vàng, không dao động trước khó khăn.
- Nhất quyết: dứt khoát, không do dự.
Thành ngữ liên quan
- Định chí một lòng: quyết tâm và tập trung toàn bộ tâm trí vào một việc.
- Ông ấy định chí một lòng nghiên cứu khoa học. (Ông ấy tập trung toàn bộ tâm trí vào nghiên cứu khoa học.)