định chí

định chí

Người học sinh định chí học tập chăm chỉ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quyết tâm, kiên quyết làm việc đó: "định chí" chỉ trạng thái tinh thần vững vàng, đã xác định mục tiêu ý chí không dao động.
    • chí hướng nhất định: "định chí" còn diễn tả việc con người đặt ra một quyết tâm cụ thể để theo đuổi đến cùng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết tâm học tập đến nơi đến chốn trở ngại.)
  • (Sau thời gian dài không ổn định, ấy kiên quyết xây dựng sự nghiệpquê.)
  • (Người thanh niên ấy quyết tâm trở nên giàu có nhờ nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "định chí tu thân": quyết tâm rèn luyện bản thân, trau dồi đạo đức.

    • Các bậc hiền nhân thường định chí tu thân để làm gương cho người đời. (Các bậc thánh nhân thường kiên quyết tu dưỡng bản thân để nêu gương.)
  • "định chí lập nghiệp": quyết tâm xây dựng sự nghiệp.

    • Nhiều người trẻ định chí lập nghiệpthành phố lớn. (Nhiều người trẻ kiên quyết xây dựng sự nghiệp tại các đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Chí (danh từ): ý chí, lòng quyết tâm.

    • chí thì nên. ( lòng quyết tâm thì sẽ thành công.)
  • Định tâm (động từ): đặt lòng mình vào một việc, quyết tâm làm.

    • Anh ấy định tâm học tiếng Nhật để đi du học. (Anh ấy quyết tâm học tiếng Nhật để đi du học.)
Từ đồng nghĩa
  • Quyết chí: kiên quyết, không thay đổi ý định.
  • Kiên định: vững vàng, không dao động trước khó khăn.
  • Nhất quyết: dứt khoát, không do dự.
Thành ngữ liên quan
  • Định chí một lòng: quyết tâm tập trung toàn bộ tâm trí vào một việc.
    • Ông ấy định chí một lòng nghiên cứu khoa học. (Ông ấy tập trung toàn bộ tâm trí vào nghiên cứu khoa học.)